Dịch

pumpage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đó là những gì được nâng lên bởi máy bơmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is raised by pumps.
  2. Khối lượng công do máy bơm thực hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of work done by pumps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pumpageDạng gốc (base form)
  2. pumpagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI