Dịch

pumicite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tro núi lửa giống như đá bọt mịndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine-grained pumice-like volcanic ash.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pumiciteDạng gốc (base form)
  2. pumicitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI