Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulviplume
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lông măng
danh từ
A feather yielding powder down.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulviplume
Dạng gốc
(base form)
pulviplume
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pulverise
plume
AI
1
Lông măng
1
Lông măng
1
Lông măng