Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pultaceous
tính từ
(adjective)
/
p
ʌ
l
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Mềm nhão
tính từ
Macerated; softened; nearly fluid; gloopy
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
puls
“meal, porridge”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
肉
ròu
Béo xệ, mềm nhão
AI
1
Mềm nhão
1
Mềm nhão
1
Mềm nhão