Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulpification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình nghiền bột giấy
danh từ
The process of pulpifying.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulpification
Dạng gốc
(base form)
pulpification
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pulp
+
-ification
AI
1
Quá trình nghiền bột giấy
1
Quá trình nghiền bột giấy
1
Quá trình nghiền bột giấy