Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulmonology
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoa hô hấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of medicine dealing with diseases of the lungs and respiratory tract.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pneumology
respirology
respiratory medicine
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pulmonology
pulmonolog
ic
Chưa có nghĩa
cardio
pulmonology
Nghiên cứu về rối loạn tim phổi
danh từ
pulmonolog
ist
Bác sĩ chuyên khoa phổi
danh từ
pulmonolog
ical
Liên quan đến phổi; đồng nghĩa với pneumological
tính từ
Từ liên quan
(related word)
respirologist
pneumologist
pneumological
AI
1
Khoa hô hấp
1
Khoa hô hấp
1
Khoa hô hấp