Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardiopulmonology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về rối loạn tim phổi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of cardiopulmonary disorders.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cardiopulmonology
cardiopulmonolog
ist
Người nghiên cứu về tim phổi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
cardio-
+
pulmonology
AI
1
Nghiên cứu về rối loạn tim phổi
1
Nghiên cứu về rối loạn tim phổi
1
Nghiên cứu về rối loạn tim phổi