Dịch

pneumologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pulmonologistdanh từSynonym of pulmonologist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pneumologistDạng gốc (base form)
  2. pneumologistsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI