Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pneumologist
danh từ
(noun)
/
n
(
j
)
ʊ
ˈ
m
ɒ
l
ə
d
͡
ʒ
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pulmonologist
danh từ
Synonym of pulmonologist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pneumologist
Dạng gốc
(base form)
pneumologist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neumólogo
giống đực
Bác sĩ phổi
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pulmonologist
Nguồn gốc
(etymology)
pneumology
+
-ist
AI
1
Đồng nghĩa với pulmonologist
1
Đồng nghĩa với pulmonologist
1
Đồng nghĩa với pulmonologist