Nghĩa chính
- Sự đông đúc, tràn ngập hoặc nhân lêndanh từkhông đếm được (uncountable)A teeming, swarming, or multiplying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pullulationDạng gốc (base form)
- pullulationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc pullulationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha