Dịch

pullulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đông đúc, tràn ngập hoặc nhân lêndanh từkhông đếm được (uncountable)A teeming, swarming, or multiplying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pullulationDạng gốc (base form)
  2. pullulationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI