Dịch

pull-off cap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nắp chai có thể mở được bằng cách kéo một vòng hoặc mấu và nhờ đó nới lỏng nắp ra khỏi chaidanh từA bottle cap that can be opened by pulling a ring or tab and thereby loosening the cap from the bottle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pull-off capDạng gốc (base form)
  2. pull-off capsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI