Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
puke up
động từ
(verb)
US
/ˌ
p
j
u
k
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Nôn
động từ
To vomit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puke up
Nguyên thể
(infinitive)
puke
s up
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
puke
d up
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
puk
ing up
Phân từ I
(present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
echar la papilla
Nôn mửa
Ví dụ
The
baby
puked
up
all
over
my
shirt
.
AI
1
Nôn
1
Nôn
1
Nôn