echar la papilla
động từ (verb)
/eˌt͡ʃaɾ la paˈpiʎa/
Nghĩa chính
- Nôn mửađộng từto puke up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar la papillaDạng gốc (base form)
- eché la papillaSố ít (singular)
- echo la papillaSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh