Dịch

pugnacity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or characteristic of being aggressive or combative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pugnacityDạng gốc (base form)
  2. pugnacitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpugnacitas

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI