Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pugnacidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/puɡnaθiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính hay gây gổ, hay gây gổ
danh từ
pugnacity, quarrelsomeness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pugnacidad
Dạng gốc
(base form)
pugnacidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pugnacity
Tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pugna
pugnante
pugnar
pugnaz
AI
1
Tính hay gây gổ
1
Tính hay gây gổ
1
Tính hay gây gổ