Nghĩa chính
- Các loài cá thuộc họ Tetraodontidae có khả năng tự phồng lên thành quả cầu gấp nhiều lần kích thước bình thường bằng cách nuốt nước hoặc không khí khi bị đe dọa; cá nóc, cá nóc, cá sưng, cá bong bóng, cá cầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any species of fish of the family Tetraodontidae that have the ability to inflate themselves to a globe several times their normal size by swallowing water or air when threatened; puffer, blowfish, swellfish, balloonfish, globefish.
- Thịt của những con cá này, một món ngon phổ biến ở Nhật Bản được dùng sống như món sushi, nếu chế biến không đúng cách có thể chứa hàm lượng độc tố thần kinh chết người; (tiếng Nhật) fugudanh từkhông đếm được (uncountable)The meat of these fish, a delicacy popular in Japan served raw as sushi that may, if improperly prepared, contain deadly levels of neurotoxins; (Japanese) fugu.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pufferfishDạng gốc (base form)
- pufferfishesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .