Dịch

puddingy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống như bánh pudding; có kết cấu nặng nề, cứng nhắctính từLike pudding; having a heavy, stodgy texture.
  2. Có thân hình mập mạptính từHaving a podgy figure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puddingyDạng gốc (base form)
  2. puddingierSo sánh hơn (comparative)
  3. puddingiestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , ( ) “ .” , , , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI