Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
puddingless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bánh pudding
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without pudding.
Nguồn gốc
(etymology)
pudding
+
-less
Ví dụ
The
misbehaving
child
was
sent
to
bed
puddingless
.
AI
1
Không có bánh pudding
1
Không có bánh pudding
1
Không có bánh pudding