Dịch

pucelage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trinh tiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Virginity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pucelageDạng gốc (base form)
  2. pucelagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạipucelage

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI