Nghĩa chính
- Trinh tiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Virginity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pucelageDạng gốc (base form)
- pucelagesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạipucelage
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)