Dịch

depucelage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mất trinh của một cô gái hoặc một người phụ nữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The loss of a girl or woman's virginity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. depucelageDạng gốc (base form)
  2. depucelagesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdépucelage

AI