depucelage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mất trinh của một cô gái hoặc một người phụ nữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The loss of a girl or woman's virginity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depucelageDạng gốc (base form)
- depucelagesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdépucelage