Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cherry-popping
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự mất trinh của một cô gái hoặc một người phụ nữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the loss of a girl or woman's virginity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
defloration
deflowerment
depucelage
devirgination
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pop someone's cherry
cherry-popper
AI
1
Sự mất trinh của một cô gái hoặc một người phụ nữ
1
Sự mất trinh của một cô gái hoặc một người phụ nữ
1
Sự mất trinh của một cô gái hoặc một người phụ nữ