Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
public statement
US
/ˈ
p
ʌ
b
l
ɪ
k
ˈ
s
t
eɪ
t
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Tuyên bố công khai
Ví dụ
The
prime
minister
delivered
a
public
statement
.
Thủ tướng đã đưa ra một tuyên bố công khai.
Xuất hiện ở từ khác
statement
kết hợp
tuyên bố công khai
AI
1
Tuyên bố công khai
1
Tuyên bố công khai
1
Tuyên bố công khai