Dịch

public speaking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyết trình trước công chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of speaking to a group of people in a structured manner.
  2. Oratory (nghệ thuật nói trước công chúng)danh từkhông đếm được (uncountable)Oratory (art of public speaking).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. public speakingDạng gốc (base form)
  2. public speakingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI