Nghĩa chính
- Nhân vật của công chúngdanh từA famous person whose life is the subject of public interest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- public figureDạng gốc (base form)
- public figuresSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- figurekết hợpnhân vật của công chúng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Ziri .
- , . .
- .