Nghĩa chính
- Kẻ thù chungdanh từA criminal widely regarded as dangerous or antisocial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- public enemyDạng gốc (base form)
- public enemiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| public enemy number onedanh từ | danh từ | Người xếp hạng cao nhất trong danh sách ưu tiên truy nã tội phạm chạy trốn của chính phủ liên bang |
Ví dụ
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- enemykết hợpkẻ thù của công chúng