Dịch

public enemy

danh từ (noun)
UK/ˈpʌblɪk ˈɛnəmi/US/ˈpʌblɪk ˈɛnɪmi/

Nghĩa chính

  1. Kẻ thù chungdanh từA criminal widely regarded as dangerous or antisocial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. public enemyDạng gốc (base form)
  2. public enemiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

public enemy number onedanh từNgười xếp hạng cao nhất trong danh sách ưu tiên truy nã tội phạm chạy trốn của chính phủ liên bang

Ví dụ

  • .
  • .

AI