Nghĩa chính
- Trình diễn công khai, biểu hiện công cộngdanh từshowing something openly to others
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| public display of affectiondanh từ | danh từ | Hành động thân mật thể xác trong tầm nhìn của người khác |
Ví dụ
- .Sự tức giận của anh là một biểu hiện công cộng của sự bực bội.