Nghĩa chính
- Hành động thân mật thể xác trong tầm nhìn của người khácdanh từAn act of physical intimacy in the view of others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- public display of affectionDạng gốc (base form)
- public displays of affection (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.