Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ptyalism
danh từ
(noun)
/ˈ
t
aɪ
ə
l
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Chứng ứa nước bọt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sialorrhea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ptyalism
Dạng gốc
(base form)
ptyalism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πτυαλισμός
ptualismós
“salivation”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ptyalism
ptyali
ze
Nhổ
động từ
a
ptyalism
Hoàn toàn thiếu nước bọt
danh từ
AI
1
Chứng ứa nước bọt
1
Chứng ứa nước bọt
1
Chứng ứa nước bọt