ptyalize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nhổđộng từnội động từ (intransitive)To spit.
- Chảy nước miếngđộng từnội động từ (intransitive)To salivate.
Họ từ (word family)
cùng gốc ptyalizeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổπτυαλίζωptualízō“salivate”