Dịch

ptyalize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nhổđộng từnội động từ (intransitive)To spit.
  2. Chảy nước miếngđộng từnội động từ (intransitive)To salivate.

Họ từ (word family)

cùng gốc ptyalize

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổπτυαλίζωptualízō“salivate”

AI