pterygium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối mô bất thường ở góc mắt làm cản trở tầm nhìndanh từAn abnormal mass of tissue in the corner of the eye that obstructs vision.
- Chi tổng quát của động vật có xương sốngdanh từA generalized limb of a vertebrate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pterygiumDạng gốc (base form)
- pterygiumsSố nhiều (plural)
- pterygia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| popliteal pterygium syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền hiếm gặp được đặc trưng bởi các triệu chứng sọ mặt, cơ xương và cơ quan sinh dục đặc biệt |
Nguồn gốc (etymology)
pteryg--ium
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổπτερύγιονpterúgion
Họ từ (word family)
cùng gốc pterygium- pterygiophoreCác xương ở cá hỗ trợ vây lưng. Có hai đến ba trong số chúng: gần, giữa và xa. Ở các vây gai, phần xa thường dính vào giữa hoặc không có chút nàodanh từ
- pterygialThuộc cánh, thuộc vây, thuộc đuôi cánh sautính từ
- lateropterygiumMàng phổi bêndanh từ
- basipterygiumSụn ở gốc vây của một số loài cá phát triển thành metapterygium khi trưởng thànhdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha