Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pterygial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc cánh, thuộc vây, thuộc đuôi cánh sau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the pterygium
Nguồn gốc
(etymology)
pterygium
+
-al
AI
1
Thuộc cánh
1
Thuộc cánh
1
Thuộc cánh