pteropod
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động vật chân cánh (thuộc loại thân mềm)danh từAny of free-swimming pelagic sea snails and sea slugs, of the suborder Thecosomata, that have winglike lobes on the feet; a sea butterfly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pteropodDạng gốc (base form)
- pteropodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pteropod oozedanh từ | danh từ | Loại trầm tích nổi mềm, có chứa canxi được tìm thấy ở đáy biển sâu, bao gồm chủ yếu là xương của các loài động vật chân cánh |
Nguồn gốc (etymology)
pteropod
- từ tiếng Hy Lạp cổπτερόνpterón“a wing, a feather”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pteropodVí dụ
- , film's . .
- , , .[…] .