Dịch

pteropod

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động vật chân cánh (thuộc loại thân mềm)danh từAny of free-swimming pelagic sea snails and sea slugs, of the suborder Thecosomata, that have winglike lobes on the feet; a sea butterfly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pteropodDạng gốc (base form)
  2. pteropodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pteropod oozedanh từLoại trầm tích nổi mềm, có chứa canxi được tìm thấy ở đáy biển sâu, bao gồm chủ yếu là xương của các loài động vật chân cánh

Nguồn gốc (etymology)

pteropod

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπτερόνpterón“a wing, a feather”

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , film's . .
  • , , .[…] .

AI