Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pteropodid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ họ dơi Pteropodidae
danh từ
Any of the bat family Pteropodidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pteropodid
Dạng gốc
(base form)
pteropodid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bất kỳ họ dơi Pteropodidae
1
Bất kỳ họ dơi Pteropodidae
1
Bất kỳ họ dơi Pteropodidae