Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychrotherapy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ứng dụng chữa bệnh của nhiệt độ thấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The therapeutic use of low temperatures
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cryotherapy
Nguồn gốc
(etymology)
psychro-
+
therapy
AI
1
Ứng dụng chữa bệnh của nhiệt độ thấp
1
Ứng dụng chữa bệnh của nhiệt độ thấp
1
Ứng dụng chữa bệnh của nhiệt độ thấp