Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychrosensitivity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạy cảm với nhiệt độ lạnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sensitivity to cold temperatures
Nguồn gốc
(etymology)
psychro-
+
sensitivity
AI
1
Nhạy cảm với nhiệt độ lạnh
1
Nhạy cảm với nhiệt độ lạnh
1
Nhạy cảm với nhiệt độ lạnh