Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychopedagogy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tâm lý giáo dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The psychology of education
Nguồn gốc
(etymology)
psycho-
+
pedagogy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
psicopedagogía
giống cái
Tâm lý sư phạm
AI
1
Tâm lý giáo dục
1
Tâm lý giáo dục
1
Tâm lý giáo dục