Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychopathologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt tâm lý học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of psychopathology.
Nguồn gốc
(etymology)
psychopathological
+
-ly
AI
1
Về mặt tâm lý học
1
Về mặt tâm lý học
1
Về mặt tâm lý học