Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychopathological
tính từ
(adjective)
UK
/
s
aɪ
.
k
əʊ
ˌ
p
æ
θ
.
ə
ˈ
l
ɒ
d
͡
ʒ
.
ɪ
.
k
(
ə
)
l
/
US
/
s
aɪ
.
k
oʊ
ˌ
p
æ
θ
.
ə
ˈ
l
ɑː
d
͡
ʒ
.
ɪ
.
k
(
ə
)
l
/
Nghĩa chính
1
Xem psychopathology
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to psychopathology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
psychopathological
psychopatholog
y
Nghiên cứu về nguồn gốc, sự phát triển, chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm thần và hành vi
danh từ
psychopathologic
Đồng nghĩa với psychopathological
tính từ
psychopathological
ly
Về mặt tâm lý học
trạng từ
neuro
psychopathological
Liên quan đến bệnh lý thần kinh
tính từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
psychopathology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
psicopatológico
Bệnh tâm thần
sicopatológico
Bệnh tâm thần
AI
1
Xem psychopathology
1
Xem psychopathology
1
Xem psychopathology