Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychomancy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
k
oʊ
ˌ
m
æ
n
s
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuật gọi hồn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Divination involving communication with spirits; necromancy.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
psychomanteum
Nguồn gốc
(etymology)
psycho
+
mancy
AI
1
Thuật gọi hồn
1
Thuật gọi hồn
1
Thuật gọi hồn