Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychogeophysics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhánh tâm lý học liên quan đến địa vật lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of psychogeography pertaining to geophysics.
Nguồn gốc
(etymology)
psycho-
+
geophysics
AI
1
Nhánh tâm lý học liên quan đến địa vật lý
1
Nhánh tâm lý học liên quan đến địa vật lý
1
Nhánh tâm lý học liên quan đến địa vật lý