psychobiologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà sinh vật học làm việc trong lĩnh vực tâm sinh họcdanh từA biologist who works in psychobiology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psychobiologistDạng gốc (base form)
- psychobiologistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha