Dịch

psychobiologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà sinh vật học làm việc trong lĩnh vực tâm sinh họcdanh từA biologist who works in psychobiology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psychobiologistDạng gốc (base form)
  2. psychobiologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI