Dịch

pseudomorphosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thay đổi về chất mà không có sự thay đổi nào về bề ngoài; sự hình thành của một giả hìnhdanh từA change of substance without any change in appearance; the formation of a pseudomorph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pseudomorphosisDạng gốc (base form)
  2. pseudomorphoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI