Nghĩa chính
- Sự thay đổi về chất mà không có sự thay đổi nào về bề ngoài; sự hình thành của một giả hìnhdanh từA change of substance without any change in appearance; the formation of a pseudomorph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pseudomorphosisDạng gốc (base form)
- pseudomorphoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha