Dịch

morphosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách thức mà một sinh vật (hoặc một cơ quan) thay đổi hình thức trong quá trình phát triểndanh từThe way in which an organism (or an organ) changes form during development.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. morphosisDạng gốc (base form)
  2. morphoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnmorphosis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổμόρφωσιςmórphōsis“shaping”

AI