Nghĩa chính
- Cách thức mà một sinh vật (hoặc một cơ quan) thay đổi hình thức trong quá trình phát triểndanh từThe way in which an organism (or an organ) changes form during development.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- morphosisDạng gốc (base form)
- morphoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnmorphosis
- từ tiếng Hy Lạp cổμόρφωσιςmórphōsis“shaping”
Họ từ (word family)
cùng gốc morphosis- xenomorphosisDạng bất hòa về nhận thức được tạo ra bởi sự kích thích kéo theo hai hướng đối lập nhau, chẳng hạn như lực hút và lực đẩy đồng thờidanh từ
- hypomorphosisỨc chế sự biệt hóa ở phôi đang phát triểndanh từ
- heteromorphosisSự phát triển của một mô từ một loại mô khácdanh từ
- pseudomorphosisSự thay đổi về chất mà không có sự thay đổi nào về bề ngoài; sự hình thành của một giả hìnhdanh từ