Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudoinnocence
danh từ
(noun)
UK
/
s
j
uː
d
əʊ
ˈ
ɪ
n
ə
s
ə
n
s
/
US
/
s
uː
d
oʊ
ˈ
ɪ
n
ə
s
ə
n
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự vô tội giả tạo; những gì tưởng chừng như vô hại nhưng thực tế lại không phải vậy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
False innocence; what appears to be innocent but is in fact not.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pseudoinnocent
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
innocence
AI
1
Sự vô tội giả tạo
1
Sự vô tội giả tạo
1
Sự vô tội giả tạo