Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudo force
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
uː
d
oʊ
ˈ
f
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fictitious force
danh từ
Synonym of fictitious force.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudo force
Dạng gốc
(base form)
pseudo force
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fictitious force
AI
1
Đồng nghĩa với fictitious force
1
Đồng nghĩa với fictitious force
1
Đồng nghĩa với fictitious force