Dịch

psephologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nghiên cứu về bầu cử, chuyên gia về bầu cửdanh từAn expert in psephology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psephologistDạng gốc (base form)
  2. psephologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI