Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psephologist
danh từ
(noun)
/
s
ə
ˈ
f
ɒ
l
ə
dʒ
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà nghiên cứu về bầu cử, chuyên gia về bầu cử
danh từ
An expert in psephology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psephologist
Dạng gốc
(base form)
psephologist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
psephologist
psepholog
y
Nghiên cứu dự đoán hoặc thống kê về các cuộc bầu cử
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
psephology
+
-ist
AI
1
Nhà nghiên cứu về bầu cử
1
Nhà nghiên cứu về bầu cử
1
Nhà nghiên cứu về bầu cử