Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psammosere
danh từ
(noun)
/ˈ
s
æ
m
ə
s
ɪə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Diễn thể thực vật ở cát
danh từ
A sere originating on coastal sand.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psammosere
Dạng gốc
(base form)
psammosere
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
psammo-
+
sere
AI
1
Diễn thể thực vật ở cát
1
Diễn thể thực vật ở cát
1
Diễn thể thực vật ở cát