Dịch

psalmic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến thánh vịnh hoặc thánh vịnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to psalms or psalmody

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI