Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
psalmodic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuật hát thánh ca
tính từ
Relating to psalmody.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
psalmodic
psalmodic
on
Loại hợp âm đơn giản giống đàn tam thập lục (nhạc cụ có dây), chơi bằng cung, có nguồn gốc từ Scandinavia
danh từ
psalmodic
ally
Theo cách thánh vịnh
trạng từ
Ví dụ
This
is
but
natural
,
for
the
practice
of
psalmodic
chant
is
directly
and
indirectly
interlaced
with
all
the
rich
associations
of
the
ecclesiastical
calendar
.
Nguồn gốc
(etymology)
psalmody
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
salmódico
Thánh vịnh
AI
1
Thuật hát thánh ca
1
Thuật hát thánh ca
1
Thuật hát thánh ca