Dịch

prybar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ để tò mò (đáng ngạc nhiên); thường làm bằng thépdanh từA tool for prying (prising); usually made of steel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prybarDạng gốc (base form)
  2. prybarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI