Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prybar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công cụ để tò mò (đáng ngạc nhiên); thường làm bằng thép
danh từ
A tool for prying (prising); usually made of steel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prybar
Dạng gốc
(base form)
prybar
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pry
+
bar
AI
1
Công cụ để tò mò (đáng ngạc nhiên)
1
Công cụ để tò mò (đáng ngạc nhiên)
1
Công cụ để tò mò (đáng ngạc nhiên)