Dịch

prowhite

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hỗ trợ hoặc ủng hộ người da trắngtính từSupporting or favouring white people.
  2. Ủng hộ hoặc ủng hộ chủ nghĩa dân tộc da trắng, quyền lực tối cao của người da trắng và các quan điểm phân biệt chủng tộc tương tựtính từSupporting or favouring white nationalism, white supremacy, and similar racialist views.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prowhiteDạng gốc (base form)
  2. more prowhiteSo sánh hơn (comparative)
  3. most prowhiteSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • . . , .
  • , .
  • , .

AI